Các khóa đào tạo tiếng Hoa

8/2/2013 2:38:32 PM


1. LUYỆN THI CHỨNG CHỈ QUỐC GIA A, B, C 汉语A, B, C

Trình độ

水平

Giáo trình

教程

Thời lượng

课时

Học phí

学费

Thời gian học

(3 tiết/1 buổi;
3 buổi/ 1 tuần)

学习时间

(一次三节课;一星期三次)

Chứng chỉ A

《初级汉语水平证书》

“Tài liệu luyện thi chứng chỉ A”

《汉语初级考试辅导》

100 tiết

100

1.000.000

11 tuần

Chứng chỉ B

《中级汉语水平证书》

“Tài liệu luyện thi chứng chỉ B”

《汉语中级考试辅导》

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

Chứng chỉ C

《高级汉语水平证书》

“Tài liệu luyện thi chứng chỉ C”

《汉语高级考试辅导》

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

2. LUYỆN THI HSK (CẤP 1 - 6) 国家证书考级

Hạng mục

项目

Trình độ

水平

Giáo trình

教程

Thời lượng

课时

Học phí

学费

Thời gian học

(3 tiết/1 buổi;
3 buổi/ 1 tuần)

学习时间
(一次三节课;一星期三次)

Luyện thi chứng chỉ HSK

《汉语水平考试证书》

HSK Cấp 1, 2

Sách luyện thi HSK

Giáo trình linh động bám sát nội dung thi hàng năm

HSK模拟考试

根据每年的考题选择教程

100 tiết

100

1.000.000

11 tuần

HSK Cấp 3, 4

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

HSK Cấp 5, 6

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

3. TIẾNG TRUNG SƠ CẤP, TRUNG CẤP , NÂNG CAO         初、中、高级汉语

Trình độ

水平

Điều kiện

登记条件

Giáo trình

教程

Thời lượng

课时

Học phí

学费

Thời gian học

(3 tiết/1 buổi;

3 buổi/ 1 tuần)

学习时间 (一次三节课;一星期三次)

Căn bản 1

基础1

Dành cho người mới bắt đầu

专为未学汉语者

“Tân giáo trình Hán ngữ 1”

《新汉语教程 1

100 tiết

100

1.000.000

11 tuần

Căn bản 2

基础2

Đã học 100 tiết cơ bản

已学100节基础

“Tân giáo trình Hán ngữ 1”

《新汉语教程 1

100 tiết

100

1.000.000

11 tuần

Sơ cấp 1

初级1

Đã học 200 tiết

已学200

“Tân giáo trình Hán ngữ 2”

《新汉语教程 2

100 tiết

100

1.000.000

11 tuần

Sơ cấp 2

初级2

Đã học 300 tiết

已学300

“Tân giáo trình Hán ngữ 2”

《新汉语教程 2

100 tiết

100

1.000.000

11 tuần

Trung cấp 1

中级1

Đã có chứng chỉ A

已有初级水平证书

“Tân giáo trình Hán ngữ 3”

《新汉语教程 3

110 tiết

110

1.100.000

12 tuần

Trung cấp 2

中级2

Đã có chứng chỉ A

已有初级水平证书

“Tân giáo trình Hán ngữ 3”

《新汉语教程 3

110 tiết

110

1.100.000

12 tuần

Cao cấp 1

高级1

Đã có chứng chỉ B

已有中级水平证书

“Giáo trình Hán ngữ Cao cấp Hiện đại”

《现代高级汉语教程》

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

Cao cấp 2

高级2

Đã có chứng chỉ B

已有中级水平证书

 “Giáo trình Hán ngữ Cao cấp Hiện đại”

《现代高级汉语教程》

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

4. TIẾNG TRUNG ĐÀM THOẠI CẤP TỐC               速成会话汉语

Trình độ

水平

Điều kiện

登记条件

Giáo trình

教程

Thời lượng

课时

Học phí

学费

Thời gian học

(3 tiết/1 buổi;
3 buổi/ 1 tuần)

学习时间

(一次三节课;
一星期三次)

Giao tiếp cấp tốc 1

速级交际汉语1

Dành cho người chưa học qua tiếng Trung

专为未学汉语者

301 câu đàm thoại tiếng Trung

301汉语会话》

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

Giao tiếp cấp tốc 2

速级交际汉语2

Nâng cao trình độ khẩu ngữ

提高汉语口语

“Hội thoại Thực dụng”

《实用汉语》

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

5. NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG         汉语语法

Trình độ

水平

Giáo trình

教程

Thời lượng

课时

Học phí

学费

Thời gian học

(3 tiết/1 buổi;
3 buổi/ 1 tuần)

学习时间

(一次三节课;一星期三次)

Ngữ pháp tiếng Trung – Cơ bản

基本汉语语法

Đại cương ngữ pháp tiếng Hán hiện đại

《现代汉语语法大纲》

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

Ngữ pháp tiếng Trung – Nâng cao

提高汉语语法

Đại cương ngữ pháp tiếng Hán hiện đại

《现代汉语语法大纲》

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần

6. TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI   商贸汉语

Trình độ

水平

Giáo trình

教程

Thời lượng

课时

Học phí

学费

Thời gian học

(3 tiết/1 buổi;

3 buổi/ 1 tuần)

学习时间

(一次三节课;一星期三次)

Tiếng Trung trong giao dịch thương mại

《商贸汉语会话》

Tiếng Trung trong giao dịch thương mại

《商贸汉语会话》

120 tiết

120

1.200.000

13 tuần